Skip to main content

giải thích đáp án IELTS Reading The Need to Belong


Question 1–5

(NO MORE THAN TWO WORDS)

Câu 1: role

“…each member of the group would be assigned a role

  • Bài viết nói rõ: mỗi người trong bộ lạc được giao một vai trò.
  • Từ role xuất hiện nguyên văn → đáp án chính xác.

Câu 2: survival

“…membership of a group meant the difference between survival and death

  • Việc thuộc về nhóm ảnh hưởng trực tiếp đến sống còn.
  • “Chances of survival” = cơ hội sống sót → survival.

Câu 3: the wild

“…struggled to stay alive alone in the wild

  • Người bị loại khỏi nhóm phải sống một mình trong tự nhiên hoang dã.
  • “The wild” xuất hiện nguyên cụm → đúng yêu cầu.

Câu 4: genes

“…being part of a group also ensured that genes could be passed onto future generations

  • Sống theo nhóm giúp truyền gen cho thế hệ sau.
  • “Genes” là danh từ chính xác và nằm trong giới hạn từ.

Câu 5: protection

“…this evolutionary instinct to find protection still lingers

  • Sống theo nhóm mang lại sự bảo vệ khỏi nguy hiểm.
  • “Protection from danger” → rút gọn còn protection.

Question 6–10

(NO MORE THAN THREE WORDS)

Câu 6: American football

“…a ball tossing arcade game that resembled American football

  • Trò chơi Cyberball giống bóng bầu dục Mỹ.
  • Câu hỏi yêu cầu similar toAmerican football.

Câu 7: passing the ball

“…the computer was manipulating the game by passing the ball to some volunteers and excluding others

  • Máy tính chủ động chuyền bóng cho một số người.
  • “Passing the ball” diễn đạt chính xác hành động này.

Câu 8: opinions

“…asked … about their opinions of the other players

  • Người tham gia được hỏi ý kiến sau khi chơi.
  • “Opinions” đúng từ khóa.

Câu 9: filmed

“…their natural foot movements were filmed

  • Cử động chân được quay lại.
  • “Filmed” là động từ bị động đúng ngữ cảnh.

Câu 10: moved her foot

“The female deliberately moved her foot during the task

  • Người phụ nữ cố tình cử động chân.
  • Dùng nguyên cụm từ trong bài → an toàn tuyệt đối.

Question 11–13

(Multiple choice)


Câu 11: Đáp án A

Câu hỏi: Điều nào KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 1?

  • B – consequences of being excluded ✔ → “negative effect on self-esteem and mood”

  • C – being made fun of ✔ → “if the joke is on you”

  • D – a social event ✔ → “the big party that everyone is talking about”

  • A – one expert’s view on evolution ✘ → Đoạn 1 chỉ nói “Scientists believe…” (ý kiến chung), không nêu tên hay quan điểm của một chuyên gia cụ thể.

👉 Đáp án đúng: A


Câu 12: Đáp án B

Câu hỏi: Con người có ý thức dùng cách nào để được chấp nhận?

“self-presentation… portraying yourself in the best possible light”

  • B – convey the best parts of their personality ✔ → Đúng với “portraying yourself in the best possible light”

  • A chỉ là ví dụ cụ thể, không phải bản chất

  • C không được đề cập

  • D nói “alter personality” → bài nói che giấu, không thay đổi bản chất

👉 Đáp án đúng: B


Câu 13: Đáp án C

Mục đích chính của bài viết là gì?

Toàn bài tập trung vào:

  • Bản năng tiến hóa
  • Hành vi vô thức (automatic mimicry)
  • Nhu cầu thuộc về nhóm không có ý thức

C – show the unconscious drive behind the need to belong

Các phương án khác:

  • A: quá hẹp
  • B: ngược nội dung
  • D: chỉ là ý phụ

Đáp án

Bấm để xem đáp án
  1. Role
  2. Survival
  3. The wild
  4. Protection
  5. Genes
  6. American football
  7. Passing the ball
  8. Opinions
  9. Filmed
  10. Moved her foot
  11. A
  12. B
  13. C