Skip to main content

Giải thích đáp án IELTS Reading Paper or Computer?

I. Questions 1–6: Matching Headings (Nối tiêu đề)

1. Paragraph A → iv. overview of an unexpected situation: paper survived

Giải thích:

  • Đoạn A mở đầu bằng một nghịch lý: computer được kỳ vọng sẽ thay thế giấy, nhưng thực tế thì giấy vẫn được dùng nhiều hơn.
  • Có số liệu cụ thể (mức tiêu thụ giấy tăng).
  • Đưa ra cái nhìn tổng quát + đặt vấn đề cho toàn bài.

👉 Đây đúng là tổng quan về một tình huống bất ngờ: giấy vẫn tồn tại.


2. Paragraph B → iii. Favorable situation that economists used paper pages

Giải thích:

  • Đoạn B kể ví dụ cụ thể tại IMF.
  • Các nhà kinh tế đáng lẽ phù hợp với máy tính, nhưng vẫn dùng rất nhiều giấy.
  • Mô tả chi tiết cách họ làm việc với bản thảo giấy.

👉 Tiêu đề nói về trường hợp điển hình (favorable situation) nơi các nhà kinh tế dùng giấy → phù hợp.


3. Paragraph C → viii. There are advantages of using a paper in offices

Giải thích:

  • Đoạn C liệt kê trực tiếp các “affordances” (lợi thế) của giấy:

    • tangible (hữu hình)
    • spatially flexible (linh hoạt không gian)
    • tailorable (dễ ghi chú)
  • Có so sánh với tài liệu số.

👉 Đây là đoạn nêu rõ ưu điểm của giấy trong môi trường văn phòng.


4. Paragraph D → ii. piles can be more inspiring rather than disorganising

Giải thích:

  • Đoạn D nói về các chồng giấy (piles) trên bàn làm việc.

  • Nhìn thì bừa bộn nhưng:

    • có trật tự riêng
    • hỗ trợ tư duy
  • Piles được gọi là “living, breathing archives”.

👉 Tiêu đề nhấn mạnh: piles không phải lộn xộn mà có giá trị → đúng.


5. Paragraph E → ix. piles reflect certain characteristics in people’ thought

Giải thích:

  • Đoạn E đi sâu hơn vào tâm lý học.

  • Chồng giấy phản ánh:

    • ý tưởng chưa được phân loại
    • quá trình suy nghĩ phức tạp
  • “What we see … is the contents of our brains.”

👉 Rõ ràng: piles phản ánh cách con người suy nghĩ.


6. Paragraph F → i. paper continued as a sharing or managing must

Giải thích:

  • Đoạn F nhìn lại lịch sử:

    • giấy dùng để quản lý, kiểm soát, báo cáo
  • Nhấn mạnh vai trò của giấy trong quản trị và tổ chức.

👉 Tiêu đề nói về giấy như công cụ quản lý/chia sẻ bắt buộc → phù hợp.


II. Questions 7–10: Summary Completion

Dựa chủ yếu vào Paragraph C.

7. collaborative and iterative

“this kind of collaborative and iterative work process

  • Giấy cho phép làm việc cộng tác và lặp lại nhiều vòng.

8. tangible

“Paper is tangible

  • Giấy là vật hữu hình, cầm nắm, lật xem được.

9. tailorable

“it’s tailorable

  • Dễ ghi chú, viết thêm mà không làm thay đổi bản gốc.

10. group of people

“what really matter to a group of people working together

  • Tài liệu số thiếu các affordances quan trọng khi làm việc nhóm.

III. Questions 11–14: Multiple Choice

11. Đáp án: C

Câu hỏi: Các nhà kinh tế IMF viết tài liệu theo cách nào?

Giải thích:

  • Họ:

    • mang bản thảo giấy ra thảo luận
    • ghi chú tay
    • sau cùng mới nhập vào máy tính

👉 Tức là chia sẻ và trao đổi ý tưởng trước khi tạo bản điện tử.

❌ A chỉ nói một phần
❌ B sai (không làm việc cá nhân hoàn toàn)
❌ D sai (không dùng điện tử hoàn toàn)


12. Đáp án: A

Ý nghĩa của “piles”:

  • Không phải bừa bộn
  • trật tự ngầm (underlying order)

👉 Đáp án A chính xác.


13. Đáp án: A

Nhà quản lý trong nền kinh tế phức tạp tin rằng:

  • Giấy tờ là công cụ quản lý và kiểm soát:

    • báo cáo
    • quy trình
    • cập nhật định kỳ

👉 Phù hợp với đoạn F.


14. Đáp án: D

Vì sao giấy chưa bị thay thế?

  • Không phải vì rẻ (A ❌)

  • Không phải thói quen cũ (C ❌)

  • Mà vì:

    • hỗ trợ cộng tác
    • phù hợp với các nhiệm vụ nhận thức và quản lý

👉 Đáp án D tổng hợp đúng tinh thần toàn bài.

Đáp án

Bấm để xem đáp án
  1. iv
  2. iii
  3. viii
  4. ii
  5. ix
  6. i
  7. collaborative and iterative
  8. tangible
  9. tailorable
  10. group of people
  11. C
  12. A
  13. A
  14. D