Skip to main content

Giải thích đáp án IELTS Reading The Game of Tennis

I. Giải thích Questions 28–34 (Matching Headings)


28. Paragraph B → viii. Early Development

Vì sao đúng:

  • Đoạn B nói về giai đoạn hình thành ban đầu của tennis:

    • Thế kỷ 11
    • Bắt đầu từ trò đánh bóng bằng tay của các tu sĩ
    • Luật chơi dần được hình thành
  • Đây chính là quá trình phát triển sơ khai của môn thể thao này.

Vì sao không phải x. Tennis and the Pope

  • Giáo hoàng cấm chơi tennis chỉ là chi tiết phụ, không phải ý chính của đoạn.

29. Paragraph C → i. The Golden Age of Tennis

Vì sao đúng:

  • Đoạn C mô tả:

    • Thế kỷ 16–17
    • 1800 sân tennis ở Paris
    • Được chơi bởi vua chúa
  • “heyday” = thời kỳ hoàng kim

→ Khớp hoàn toàn với “Golden Age”.


30. Paragraph D → xi. Tennis Equipment

Vì sao đúng:

  • Toàn bộ đoạn nói về:

    • Sự phát triển của vợt
    • Cấu tạo của bóng tennis
    • Vật liệu, cách làm thủ công

→ Trọng tâm là trang thiết bị thi đấu.


31. Paragraph E → ix. Other Descendants of Tennis

Vì sao đúng:

  • Đoạn E nói tennis đã ảnh hưởng đến các môn khác:

    • Pelota (Basque)
    • Squash
  • “Descendants” = các môn phát sinh từ tennis


32. Paragraph F → ii. Modern Lawn Tennis

Vì sao đúng:

  • Đoạn F nói về:

    • Tennis sân cỏ (lawn tennis)
    • Major Wingfield
    • Wimbledon
    • Sự thay đổi luật, sân, trang phục

→ Chính là tennis hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.


33. Paragraph G → vi. Tournament Tennis

Vì sao đúng:

  • Nội dung chính:

    • circuit thi đấu chuyên nghiệp
    • Vận động viên đi thi đấu toàn cầu
  • Không nói về lịch sử hay thiết bị → trọng tâm là thi đấu


34. Paragraph H → v. The Real Tennis Revival

Vì sao đúng:

  • Đoạn H nói về:

    • Sự hồi sinh (renaissance / grow again)
    • Xây sân mới
    • Tương lai tươi sáng

→ “Revival” = hồi sinh, quay trở lại


II. Giải thích Questions 35–40 (Summary Completion)


35. developed

“the rules ___ into the game played today”

  • Cụm chuẩn: developed into
  • Trong bài: luật chơi dần hình thành qua thời gian

36. fantastic

“The most ___ period of play”

  • Dựa vào đoạn C:

    • heyday
    • golden age
  • “fantastic” = tuyệt vời, huy hoàng → Phù hợp ngữ nghĩa


37. dilapidated

“some rather ___”

  • Trong đoạn C:

    • “ramshackle structures”
  • “dilapidated” = xuống cấp, tồi tàn → Từ đồng nghĩa chính xác


38. influenced

“Tennis has ___ the development of other games”

  • Đoạn E dùng ý:

    • “owe something to real tennis”
  • “influence” = ảnh hưởng → đúng ngữ nghĩa và ngữ pháp


39. resurgence

“is enjoying a ___”

  • Đoạn H:

    • renaissance
    • grow again
  • “resurgence” = sự phục hồi / quay trở lại


40. construction

“despite high ___ costs”

  • Trong đoạn H:

    • “costs of building the courts”
  • Construction costs = chi phí xây dựng


Đáp án

Bấm để xem đáp án
  1. viii
  2. i
  3. xi
  4. ix
  5. vi
  6. v
  7. vii
  8. developed
  9. fantastic
  10. dilapidated
  11. influenced
  12. resurgence
  13. construction