Giải thích đáp án IELTS Reading Soviet’s New Working Week
I. Giải thích Questions 1–8 (Matching Headings)
1. Paragraph A → iv. Optimism of the great future
-
Đoạn A mô tả tinh thần lạc quan, tự tin cực độ của Liên Xô dưới thời Stalin:
- “dynamic self-confidence”
- “Unlimited enthusiasm was the mood of the day”
- Tin rằng chỉ cần ý chí và lao động chăm chỉ là xây dựng được “a new world”.
-
Trọng tâm là niềm tin vào tương lai huy hoàng, không phải chi tiết kỹ thuật của kế hoạch.
➡️ iv là phù hợp nhất.
2. Paragraph B → xii. Foreign inspiration
-
Đoạn này nói về nguồn cảm hứng từ nước ngoài:
- Frederick Winslow Taylor (Mỹ) – time-motion studies
- Henry Ford – dây chuyền sản xuất, máy kéo Fordson
-
Liên Xô học hỏi và muốn vượt qua mô hình tư bản.
➡️ Tiêu đề bao quát nhất: xii. Foreign inspiration (không chỉ riêng Ford, nên không chọn viii).
3. Paragraph D → ii. Making use of the once wasted weekends
-
Nội dung chính:
- Yuri Larin đề xuất bãi bỏ Chủ nhật vì đó là “wasted day”
- Máy móc nên chạy 7 ngày/tuần
-
Ý chính là tận dụng ngày nghỉ cuối tuần để tăng hiệu suất.
➡️ ii là chính xác.
4. Paragraph E → x. The color-coding scheme
-
Đoạn này giải thích chi tiết:
- Chia công nhân thành 5 nhóm
- Mỗi nhóm có một màu
- Lịch làm việc dùng màu sắc để ghi nhớ ngày nghỉ
-
Đây là điểm nổi bật, dễ ra tiêu đề.
➡️ x. The color-coding scheme
5. Paragraph F → i. Benefits of the new scheme and its resistance
-
Nửa đầu: tuyên truyền lợi ích
- tăng sản xuất
- nhiều việc làm
- đời sống văn hóa phong phú
-
Nửa sau: sự phản kháng ngầm, đặc biệt liên quan đến gia đình
-
Tiêu đề vừa nói benefits vừa nói resistance là phù hợp nhất.
➡️ i
6. Paragraph G → ix. Reaction from factory workers and their families
-
Đoạn này tập trung vào:
- Công nhân ghét hệ thống mới
- Gia đình bị chia cắt
- Ngày nghỉ trở nên cô đơn
-
Phản ứng tiêu cực của công nhân và gia đình là trung tâm.
➡️ ix
7. Paragraph H → v. Negative effects on the production itself
-
Đoạn này nói rõ:
- Hiệu quả sản xuất giảm
- Máy móc bị hỏng
- Công nhân mất trách nhiệm
-
Tác động ngược lại mục tiêu ban đầu.
➡️ v
8. Paragraph I → vii. The abolishment of the new work-week scheme
-
Đoạn cuối kể:
- Stalin chỉ trích
- Quay lại tuần 6 ngày
- Cuối cùng khôi phục Chủ nhật
-
Đây là sự kết thúc của chính sách.
➡️ vii
II. Giải thích Questions 9–11 (Multiple Choice)
9. Đáp án: C
According to paragraph A, the Soviet’s five-year plan was a success because…
-
Đoạn A nêu rõ:
- “production of coal, iron and steel increased at a fantastic rate”
-
Thành công được đo bằng sản lượng công nghiệp, không phải cảm xúc hay tuyên bố chính trị.
❌ A: khẩu hiệu
❌ B: mô tả quá khứ, không phải lý do thành công
❌ D: sự tự tin ≠ thành công
➡️ C. industrial production increased
10. Đáp án: B
Daily working hours were cut from eight to seven to…
-
Paragraph C:
- Việc giảm giờ làm là một phần kế hoạch tăng sản lượng
- Thực tế để thiết lập hệ thống ba ca
-
Mục tiêu cuối cùng vẫn là tăng hiệu quả sản xuất, không phải phúc lợi thuần túy.
➡️ B. boost industrial productivity
11. Đáp án: A
Many factory managers claimed to have complied… because
-
Paragraph G:
- “Conforming to the demands of the Plan was important”
- Không làm đúng cũng phải báo cáo là đã làm
-
Áp lực đến từ nhà nước, không phải vì họ tin hệ thống tốt.
➡️ A. they were pressurized by the state to do so
III. Giải thích Questions 12–14 (Short Answer)
12. Yuri Larin
-
Paragraph D:
- “Yuri Larin… came up with an idea”
- “Stalin… approved”
-
Trả lời đúng yêu cầu NO MORE THAN TWO WORDS.
13. Colour-coding / colour
-
Paragraph E:
- “each assigned a colour”
- “Colour-coding was a valuable mnemonic device”
-
Có thể viết colour hoặc colour-coding đều đúng.
14. family
-
Paragraph F:
- “the family… proved much more resistant”
-
Một từ, đúng trọng tâm.
Đáp án
Bấm để xem đáp án
- iv
- xii
- ii
- x
- i
- ix
- v
- vii
- C
- B
- A
- Yuri Larin
- Colour-coding/colour
- family