tip
giải thích đáp án IELTS Reading Asian Space 2 Satellite Technology
I. Questions 28–32: Matching Headings
28. Paragraph A → iv. An ancient invention which is related to the future
Vì sao đúng?
- Đoạn A mở đầu bằng “fire arrows” (tên lửa cổ đại của Trung Quốc từ 500 BC).
- Sau đó liên hệ trực tiếp với hiện tại và tương lai: tên lửa Long March, tham vọng đưa phi hành gia lên vũ trụ và lên Mặt trăng. 👉 Nội dung cốt lõi: phát minh cổ đại → nền tảng cho công nghệ tương lai.
Vì sao các heading khác sai?
- vi (Rockets for application in ancient China): chỉ nói quá khứ, không bao quát phần tương lai.
- vii: nói về phát triển không gian ở châu Á nói chung, quá rộng.
29. Paragraph B → vii. Space development in Asia in the past
Vì sao đúng?
- Cụm từ then chốt: “In the last decade, there has been a dramatic growth…”
- Đoạn này tổng quan quá trình phát triển hoạt động không gian ở châu Á và tác động của kỷ nguyên không gian. 👉 Mang tính lịch sử – tổng quan, không đi sâu chi tiết.
30. Paragraph C → iii. Innovative application compelled by competition
Vì sao đúng?
-
Đoạn này liệt kê ứng dụng mới, sáng tạo của vệ tinh:
- y tế từ xa (telemedicine)
- giáo dục từ xa
- phòng chống cướp biển
- nông nghiệp
-
Nguyên nhân thúc đẩy:
- competitive commercial space sector
- low-cost mini-satellites 👉 Cạnh tranh thương mại → buộc phải đổi mới ứng dụng.
31. Paragraph E → ii. Unbalanced development for an essential space technology
Vì sao đúng?
-
Trọng tâm: remote sensing (viễn thám) rất quan trọng ở Đông Nam Á.
-
Nhưng có sự mất cân đối:
- ASEAN không có vệ tinh riêng
- nhưng lại có trung tâm xử lý dữ liệu rất hiện đại 👉 Công nghệ thiết yếu nhưng phát triển không đồng đều.
32. Paragraph F → ix. competitive edge gained by more economically feasible satellite
Vì sao đúng?
-
Từ khóa:
- “drastically reduce costs”
- “small satellites”
- “low-cost satellite technology”
-
Ý chính: vệ tinh giá rẻ → lợi thế cạnh tranh cho châu Á.
II. Questions 33–36: Matching Reasons
33. Why remote-photographic technology is used to resolve environment problems? → F
Bởi vì:
-
Đoạn E: Đông Nam Á chịu nhiều thiên tai:
- cháy rừng
- lũ lụt
- phá rừng 👉 Viễn thám dùng để giám sát & phòng ngừa thảm họa.
34. Why satellites technology is used in medicine area? → B
Bởi vì:
- Đoạn C: telemedicine
- Dùng vệ tinh để tiếp cận khu vực xa xôi, khó tiếp cận. 👉 Phù hợp với B. some unapproachable areas
35. Why Asian countries satellite technology is limited for development? → D
Bởi vì:
-
Đoạn D & G nhấn mạnh:
- kinh tế
- chính trị
- văn hóa
- lịch sử 👉 Các yếu tố xã hội – phi kỹ thuật ảnh hưởng đến phát triển công nghệ.
36. Why satellites technology is deployed in agricultural area? → A
Bởi vì:
- Đoạn C: rice crop monitoring 👉 Vệ tinh giúp quản lý & lập kế hoạch mùa vụ.
III. Questions 37–40: True / False / Not Given
37. Ancient China had already deployed rockets as a military purpose as early as 500 years ago. → FALSE
Vì sao?
- Bài nói 500 BC (trước Công nguyên), không phải 500 years ago. 👉 Sai mốc thời gian → FALSE.
38. Space technology has enhanced literacy of Asia. → NOT GIVEN
Vì sao?
- Có nhắc distance education, nhưng không nói đến literacy (trình độ biết chữ). 👉 Không đủ thông tin → NOT GIVEN.
39. Photos taken by satellites with certain technology help predict some natural catastrophes prevention and surveillance. → TRUE
Bằng chứng:
-
Đoạn E:
- disaster prevention
- monitoring
- environmental management 👉 Đúng hoàn toàn.
40. Commercial competition constitutes a boosting factor to Asian technology development. → TRUE
Bằng chứng:
-
Đoạn C & F:
- competitive commercial space sector
- low-cost satellites 👉 Cạnh tranh thúc đẩy phát triển.
Đáp án
Bấm để xem đáp án
- iv
- vii
- iii
- ii
- ix
- F
- B
- D
- A
- FALSE
- NOT GIVEN
- TRUE
- TRUE