Skip to main content

Giải thích đáp án IELTS Reading Fossil Files “The Paleobiology Database”

QUESTIONS 14–19

Matching Headings (Đặt tiêu đề cho đoạn văn)


14. Paragraph A → iii. The purpose of this paleobiology data

Vì sao đúng?

  • Đoạn A tập trung trả lời câu hỏi: 👉 Tại sao Paleobiology Database được tạo ra?

  • Các ý chính:

    • Chúng ta chưa biết rõ về các đợt tuyệt chủng trong quá khứ

    • Không rõ số lượng loài hiện nay và tốc độ tuyệt chủng

    • Database nhằm:

      • Ghi lại lịch sử đa dạng sinh học
      • Hiểu tác động môi trường trong quá khứ & tương lai
      • So sánh tuyệt chủng hiện nay với các đợt trước

📌 → Đây chính là mục đích của cơ sở dữ liệu, không phải phê phán hay kết quả.


15. Paragraph B → i. Potential error exists in the database

Vì sao đúng?

  • Đoạn B hoàn toàn mang giọng chỉ trích

  • Từ khóa:

    • harsh criticism
    • seriously flawed
    • incomplete inventory
    • fossil record is riddled with holes and biases

📌 Các nhà khoa học lo ngại:

  • Dữ liệu không đầy đủ
  • Hồ sơ hóa thạch có thiên lệch

→ Nói về nguy cơ sai sót trong database, KHÔNG phải chỉ trích lãng phí tiền (loại vii).


16. Paragraph C → ii. Supporter of database recleared its value

(“recleared” = reaffirmed / defended)

Vì sao đúng?

  • Đây là đoạn bảo vệ dự án

  • John Alroy phát biểu:

    “The fossil record is the best tool we have…”

  • Ý chính:

    • Thừa nhận dữ liệu không hoàn hảo

    • Nhưng vẫn rất có giá trị để:

      • Đo “background extinction”
      • So sánh mức độ nghiêm trọng hiện tại

📌 → Người ủng hộ khẳng định lại giá trị của database.


17. Paragraph D → vi. Achievement of Paleobiology Database since

Vì sao đúng?

  • Đoạn D nói về:

    • Số lượng dữ liệu đã thu thập
    • Bao nhiêu nhà khoa học tham gia
    • Bao nhiêu mẫu hóa thạch
    • Kết quả nghiên cứu mới (diversity plateau)

📌 Từ khóa:

  • Since it got up and running in 1998
  • almost 340,000 specimens
  • has thrown up some surprising results

→ Rõ ràng là thành tựu đạt được.


18. Paragraph E → v. Duplication of breed but with different names

Vì sao đúng?

  • Nội dung hoàn toàn xoay quanh:

    • Một loài nhưng nhiều tên khác nhau
    • Lỗi phân loại (taxonomy)
    • Làm “thổi phồng” số lượng loài

📌 Ví dụ:

  • 24–31% loài thú Bắc Mỹ có thể là trùng lặp

→ Heading v khớp 100%.


19. Paragraph F → iv. Reason why some certain species were not included in it

Vì sao đúng?

  • Đoạn này giải thích:

    • Vì sao nhiều loài không để lại hóa thạch

    • Jellyfish, fungi, insects…

    • Do:

      • Cơ thể mềm
      • Điều kiện môi trường
      • Mức độ khảo sát không đồng đều

📌 → Giải thích nguyên nhân thiếu vắng loài trong database.


QUESTIONS 20–22

Matching people with opinions


20. Creating the Database would help scientist to identify connections of all species → B. John Alroy

  • Alroy nhấn mạnh:

    • Hiểu quy luật đa dạng & tuyệt chủng
    • Đặt tuyệt chủng hiện nay trong bối cảnh lịch sử

→ Chính là người ủng hộ mạnh mẽ database.


21. Believed in contribution of detailed statistics should cover beyond the known species → D. Edward O. Wilson

  • Đoạn H:

    • Wilson kêu gọi:

      • Thu thập dữ liệu chi tiết hơn
      • Không chỉ những loài đã biết
      • Để bảo vệ toàn bộ đa dạng sinh học

📌 → Rõ ràng là Wilson.


22. Reached a contradictory finding to the tremendous species die-out → C. David Jablonsky

  • Jablonsky:

    • Nghiên cứu hóa thạch nhuyễn thể biển

    • Kết luận:

      diversity has increased steadily over the past 5 million years

Ngược với giả thuyết suy giảm nghiêm trọng.


QUESTIONS 23–24

Choose TWO correct descriptions


23–24. Đáp án: B, D

B. intrigues both positive and negative opinions from various experts

  • Đoạn B: chỉ trích
  • Đoạn C, D, E: bảo vệ và khai thác giá trị

→ Có ý kiến trái chiều.

D. aims to embrace all fossil information globally

  • Đoạn A:

    online repository of information about every fossil ever dug up

→ Mục tiêu toàn cầu.


Loại các phương án sai

  • A: almost all experts welcome → sai, có nhiều chỉ trích
  • C: all creatures have unique name → sai (đoạn E)
  • E: get more information from record rather than the field → quan điểm của người chỉ trích, không phải mô tả chung

QUESTIONS 25–26

Multiple choice


25. Jellyfish belongs to which category? → B. untraceable species

  • Đoạn F:

    jellyfish will always remain a mystery

→ Do không để lại hóa thạch → không truy vết được.


26. Author’s suggestion at the end → C. try to create a database of living creature

  • Đoạn H:

    • ALL Species Foundation
    • Mục tiêu: lập danh sách toàn bộ loài đang sống

📌 Câu cuối:

Let the counting continue.

→ Không dừng, mà mở rộng sang sinh vật sống.

Đáp án

Bấm để xem đáp án
  1. iii
  2. i
  3. ii
  4. vi
  5. v
  6. iv
  7. B
  8. D
  9. C

23-24. B,D

  1. B
  2. C