giải thích đáp án IELTS Reading Money As The Unit Of Account
14. Section I → ii. The Notion of Money and its Expression ✅
Vì sao đúng?
- Đoạn A tập trung giải thích khái niệm tiền tệ như một “đơn vị đo lường giá trị” (unit of account).
- So sánh tiền với yard, metre để cho thấy tiền khó định nghĩa hơn vì giá trị nằm trong nhận thức con người.
- Nêu cách định nghĩa bảng Anh bằng vàng (113 grains of gold).
👉 Đoạn này nói về bản chất và cách biểu đạt giá trị của tiền, không phải giá vàng hay lạm phát.
15. Section II → vi. The Interrelationship of Prices ✅
Vì sao đúng?
-
Toàn bộ đoạn B nói về giá cả các hàng hóa ảnh hưởng lẫn nhau:
- Khoai tây tăng giá → giá các mặt hàng khác giảm
- Giá dầu tăng → giá hàng khác giảm, hàng thay thế dầu tăng
-
Nhấn mạnh khái niệm relative prices (giá tương đối), không phải lạm phát toàn diện.
👉 Trọng tâm: mối quan hệ chéo giữa các mức giá trong nền kinh tế.
16. Section III → iii. The Rise of Problematic Modern Currencies ✅
Vì sao đúng?
-
Đoạn C mô tả:
- Sự sụp đổ của bản vị vàng
- Sự ra đời của tiền pháp định (fiat money)
- Vấn đề: giá trị không được định nghĩa, phụ thuộc chính trị
-
Nhắc đến lạm phát, CPI, dự đoán mơ hồ về tương lai.
👉 Đây là đoạn phê phán tiền tệ hiện đại, nên tiêu đề iii là chính xác nhất.
17. Section IV → iv. Stable Money Compared to Modern “fiat” Currencies ✅
Vì sao đúng?
-
So sánh:
- Tiền ổn định toàn cầu (bản vị vàng) → giúp đầu tư chính xác
- Tiền hiện đại → rủi ro do biến động tỷ giá
-
Nhấn mạnh lợi ích thông tin (information content) của một đồng tiền ổn định.
👉 Đoạn này là so sánh trực tiếp giữa hai hệ thống tiền tệ.
PHẦN 2: Questions 18–21
Nối nguyên nhân với kết quả
18. The price of Potatoes goes up → E ✅
The price of other things goes down…
Dẫn chứng (đoạn B):
“Because of the high price of potatoes, prices of other things will decline…”
👉 Người dân phải chi nhiều tiền hơn cho khoai → ít tiền cho hàng khác → giá hàng khác giảm.
19. The amount of gold available went up → G ✅
All prices went up slightly, everywhere
Dẫn chứng:
“the general price level increased, gently, around the world”
👉 Nhiều vàng hơn → nhiều tiền hơn → giá cả toàn cầu tăng nhẹ.
20. The amount of gold available went down → I ✅
All prices went down, everywhere
Dẫn chứng:
“If gold supplies diminished… deflation would set in”
👉 Ít vàng → ít tiền → giảm phát toàn cầu.
21. Meat in Australia was cheaper than elsewhere → C ✅
People developed techniques of transporting it to other places
Dẫn chứng (đoạn D):
- Chênh lệch giá thịt → thúc đẩy đầu tư vào công nghệ làm lạnh và vận chuyển.
👉 Giá rẻ tạo động lực công nghệ và thương mại.
PHẦN 3: Questions 22–26
So sánh tiền bản vị vàng và tiền pháp định
22. It has a clearly defined value → A ✅
Money based on a gold standard
- Giá trị được định nghĩa bằng vàng cụ thể (vd: ounce, grain).
23. Its value by definition varies over time → B ✅
Government fiat monopoly currencies
- Giá trị phụ thuộc chính phủ in bao nhiêu tiền → biến động liên tục.
24. Its future value is predictable → A ✅
- Bản vị vàng: cung tiền ổn định, không tùy tiện.
25. Its past value can be calculated → C ✅
Both
- Với vàng: giá trị cố định.
- Với fiat: có thể dùng CPI để điều chỉnh quá khứ.
26. It makes international investment easier → A ✅
- Đoạn D nhấn mạnh:
“a single stable world currency… tells people where to invest…”
👉 Chỉ tiền ổn định toàn cầu (vàng) mới làm được điều này.
Đáp án
Bấm để xem đáp án
- ii
- vi
- iii
- iv
- E
- G
- I
- C
- A
- B
- A
- C
- A